fuel gauge
Định nghĩa
Danh từ:
- Đồng hồ đo nhiên liệu: "fuel gauge" là một thiết bị chỉ thị lượng nhiên liệu còn lại trong một phương tiện (như xe hơi, máy bay, tàu thuyền). Nó thường được hiển thị trên bảng điều khiển, giúp người lái biết khi nào cần đổ thêm nhiên liệu.
Ví dụ sử dụng
- (Đồng hồ đo nhiên liệu cho thấy bình xăng gần như cạn.)
- (Trước một chuyến đi dài, bạn nên kiểm tra đồng hồ đo nhiên liệu để tránh hết xăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to keep an eye on the fuel gauge": theo dõi đồng hồ đo nhiên liệu một cách cẩn thận.
- During the desert drive, we had to keep an eye on the fuel gauge constantly. (Trong suốt chuyến lái xe qua sa mạc, chúng tôi phải liên tục theo dõi đồng hồ đo nhiên liệu.)
"fuel gauge malfunction": trục trặc của đồng hồ đo nhiên liệu.
- A fuel gauge malfunction can lead to unexpected breakdowns. (Trục trặc đồng hồ đo nhiên liệu có thể dẫn đến những sự cố bất ngờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Fuel (n): nhiên liệu.
- We need to buy more fuel for the generator. (Chúng ta cần mua thêm nhiên liệu cho máy phát điện.)
- Gauge (n): đồng hồ đo, thiết bị đo.
- The pressure gauge indicates 30 psi. (Đồng hồ đo áp suất chỉ 30 psi.)
Từ đồng nghĩa
- Gas gauge (đồng hồ đo xăng) – thường dùng trong ngữ cảnh xe hơi.
- Fuel indicator (chỉ thị nhiên liệu) – thuật ngữ kỹ thuật hơn.
- Fuel level meter (máy đo mức nhiên liệu) – dùng trong các hệ thống công nghiệp.
Các cụm từ liên quan
- Empty fuel gauge: đồng hồ chỉ mức cạn.
- Full fuel gauge: đồng hồ chỉ mức đầy.
- Fuel gauge reading: chỉ số của đồng hồ đo nhiên liệu.
Thành ngữ liên quan
- "Running on empty": hoạt động khi sắp hết nhiên liệu (nghĩa đen và nghĩa bóng).
- I've been running on empty all day, I need to refuel. (Tôi đã hoạt động kiệt sức cả ngày, tôi cần nạp năng lượng.)